|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất, chế biến ru-lô gỗ, pa-lết gỗ. Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn ru-lô gỗ, pa-lết gỗ, các sản phẩm từ gỗ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
Chi tiết: Đại lý kinh doanh bất động sản
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý ký gởi, giao nhận hàng hóa
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
|
5231
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Giáo dục, đào tạo ngoại ngữ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|