|
1077
|
Sản xuất cà phê
Chi tiết: rang cà phê, xay cà phê, sản xuất cà phê hoà tan, chiết xuất cà phê,...
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn: các mặt hàng sản xuất.
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ các mặt hàng sản xuất.
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Chi tiết: Chế biến thịt gia súc, gia cầm. Sản xuất: xúc xích, lạp xưởng, chả, giò, thịt viên, chà bông. Bảo quản thịt bằng đông lạnh, sấy khô, hun khói, ướp muối.
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
Chi tiết: Bán lẻ qua internet.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Bán bánh mì kẹp thịt.
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: Bán buôn các mặt hàng sản xuất.
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
Chi tiết: Nghiền, xay đậu thành bột.
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất nước mắm, nước tương, các loại nước chấm, gia vị.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|