|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Thu hồi, gia công tài nguyên tái chế. Gia công cán kim loại màu từ phế liệu. Gia công, xử lý phế liệu, mảnh vụn phi kim loại
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn, kinh doanh tài nguyên tái chế, sản phẩm nhựa. Bán buôn, thu hồi phế liệu kim loại phục vụ sản xuất. Bán buôn, kinh doanh sản phẩm cao su. Bán buôn, kinh doanh phế liệu, mảnh vụn phi kim loại. Bán buôn, kinh doanh kim loại màu từ phế liệu, kim loại dạng bột
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm nhựa
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
Chi tiết: Sản xuất hợp kim kim loại màu
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn, kinh doanh hợp kim kim loại màu, kim loại màu hiệu suất cao và vật liệu hợp kim
|
|
2211
|
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm cao su
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Chi tiết: Gia công cán kim loại màu từ phế liệu
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công kim loại dạng bột
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng nhẹ, than chì và các sản phẩm khoáng phi kim loại khác
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng nhẹ, than chì và các sản phẩm khoáng phi kim loại khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|