|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn các thiết bị cơ khí, Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy các loại.
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
(không sử dụng phế liệu; không có công đoạn đúc, luyện, xi mạ)
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
(không sử dụng phế liệu; không có công đoạn nấu luyện, xi mạ)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(không sử dụng phế liệu; không có công đoạn nấu luyện, xi mạ)
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm cơ khí các loại (không sử dụng phế liệu; không có công đoạn nấu luyện, xi mạ)
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
(không sử dụng phế liệu; không có công đoạn đúc, luyện, xi mạ)
|
|
2822
|
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
(không sử dụng phế liệu; không có công đoạn đúc, luyện, xi mạ)
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: sản xuất sản phẩm Cơ khí và chế tạo máy
(không sử dụng phế liệu; không có công đoạn đúc, luyện, xi mạ)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
Chi tiết: Lập trình máy vi tính, Lập trình phần mềm các loại
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn và chuyển giao công nghệ
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: thiết kế máy móc thiết bị
|
|
2821
|
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
Chi tiết: Sản xuất máy móc ngành công-nông nghiệp; Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (không sử dụng phế liệu; không có công đoạn đúc, luyện, xi mạ)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
(không sử dụng phế liệu; không có công đoạn đúc, luyện, xi mạ)
|
|
2812
|
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
(không sử dụng phế liệu; không có công đoạn đúc, luyện, xi mạ)
|
|
2813
|
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
(không sử dụng phế liệu; không có công đoạn đúc, luyện, xi mạ)
|
|
2814
|
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
(không sử dụng phế liệu; không có công đoạn đúc, luyện, xi mạ)
|
|
2815
|
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
(không sử dụng phế liệu; không có công đoạn đúc, luyện, xi mạ)
|
|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
(không sử dụng phế liệu; không có công đoạn đúc, luyện, xi mạ)
|
|
2818
|
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
(không sử dụng phế liệu; không có công đoạn đúc, luyện, xi mạ)
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện tự động hóa (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|