|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình giao thông, thủy lợi, giao thông nông thôn, công trình điện kỹ thuật, cầu, cống, đường, nạo vét kênh mương, hạ tầng kỹ thuật, khoan giếng các loại.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, điều hòa không khí các loại.
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất gia công bàn ghế, vật dụng bằng gỗ các loại.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Sản xuất cửa nhôm, gia công sản xuất các sản phẩm bằng sắt, thép, nhôm, inox
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện cho công trình xây dựng, đồ dùng gia đình, công nghiệp, lắp đặt hệ thống chữa cháy, báo cháy tự động, hệ thống điện chiếu sáng, Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng nhà, xưởng kiên cố các loại, xây dựng nhà phố, biệt thự
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, chiếu sáng, cây xanh, sửa chữa, viễn thông
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, trần, la phông, cát, đá, xi măng, sắt, thép, nhôm, kính, các sản phẩm trang trí nội ngoại thất, kinh doanh gỗ cây và gỗ chế biến, bàn ghế, vật dụng bằng gỗ các loại, mua bán cừ tràm, vĩ tre, bán buôn sơn, vécni, vật tư ngành điện, nước, giao thông.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Thuê và cho thuê thiết bị cơ giới phục vụ thi công xây dựng công trình.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê thiết bị.
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách.
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|