|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: Bán buôn vật tư y tế; Bán buôn hóa chất xét nghiệm, hóa chất phòng chống dịch, hóa chất diệt khuẩn, hóa chất công nghiệp (không tồn trữ hóa chất nguy hiểm trong khu dân cư); Bán buôn vật tư, thiết bị ngành trường học; Bán buôn hàng trang trí nội, ngoại thất; Bán buôn chổi, bình xịt muỗi, cây lau sàn
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi).
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
chi tiết: Bán buôn vật tư tiêu hao, dụng cụ y tế, phòng thí nghiệm. Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm. Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự. Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
7213
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
|
|
7214
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: tư vấn về môi trường (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật).
|
|
6312
|
Cổng thông tin
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Kinh doanh máy vi tính;
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
chi tiết: Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: sản xuất thiết bị hệ thống xử lý nước và môi trường, thiết bị khoa học kỹ thuật (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học
(Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi, mạ điện tại trụ sở)
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
chi tiết: xử lý nước thải (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
(không chứa, phân loại, xử lý, tái chế phế liệu tại địa điểm trụ sở chính)
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
chi tiết: xử lý chất thải (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
chi tiết: xử lý chất thải rắn, lỏng, khí, chất thải độc hại (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện; hệ thống mạng, điện tử viễn thông, chống sét (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện)
|