|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: May, gia công các sản phẩm túi đựng quần áo, túi treo và các hàng dệt may khác
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Chi tiết: Sản xuất khẩu trang y tế, áo bảo hộ.
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm thủ công mỹ nghệ làm từ lục bình, bèo tây, tre, nứa, rơm rạ, dây chuối và vật liệu tết bện.
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ các sản phẩm gia dụng làm từ gỗ, các sản phẩm hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|