|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Buôn bán phế liệu, phế thải, kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ khí dầu mỏ hóa lỏng chai, thiết bị khí dầu mỏ hóa lỏng
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư và quản lý (trừ tư vấn tài chính). Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Quảng cáo thương mại
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Xúc tiến thương mại
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Lập dự án đầu tư, quản lý dự án đầu tư
|
|
6499
|
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
Chi tiết: Tư vấn đầu tư.
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Môi giới (Trừ môi giới Bất động sản); Môi giới Hợp đồng hàng hóa và chứng khoán (Trừ môi giới Bất động sản), Môi giới thương mại (trừ đấu giá hàng hóa)
|