|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
Chi tiết:
- Xay xát, đánh bóng, hồ gạo; sản xuất bột thô.
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết:
- Hoạt động thu mua, phân loại, đánh bóng, đóng bao gạo gắn liền với bán buôn trong nước và xuất khẩu.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết:
- Bán buôn thịt, các sản phẩm từ thịt, thủy sản, rau củ quả, cà phê, đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột, thực phẩm khác.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn phân bón; bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) nguyên liệu, hương liệu, hóa chất và các chất phụ gia trong công nghiệp chế biến thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm, chăm sóc cá nhân và chăm sóc nhà cửa; bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán buôn thuốc thú y, chế phẩm sinh học, vắc xin, vi sinh vật, hóa chất dùng trong thú y; chế phẩm sinh học, vi sinh vật, hóa chất, chất xử lý cải tạo môi trường trong nuôi trồng thủy sản; Xuất nhập khẩu bán buôn nguyên liệu làm thuốc, nguyên liệu thực phẩm chức năng.(không hoạt đồng tại trụ sở) (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Mua bán lúa, gạo, các sản phẩm khác từ lúa gạo trong quá trình xay xát.
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ thịt, các sản phẩm từ thịt; thủy sản; rau củ quả; đường sữa và các sản phẩm bánh, mứt, và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; và các sản phẩm khác.
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa loại khác
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|