|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế đồ họa, thiết kế kỹ thuật số 2D, 3D; Thiết kế giao diện ứng dụng, website ; Thiết kế nhận diện thương hiệu
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
Chi tiết: Cho thuê trang Web, nhập tin, xử lý dữ liệu tự động
|
|
6312
|
Cổng thông tin
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
Chi tiết: Sửa chữa, thay thế linh kiện, bảo trì máy vi tính, thiết bị mạng, thiết bị ngoại vi như máy in, máy scan.
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung cấp nhân sự, đội ngũ kỹ thuật phục vụ các dự án công nghệ thông tin, nhân sự IT làm việc theo hợp đồng ngắn hạn hoặc dài hạn
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Gia công, sản xuất các sản phẩm may mặc và phụ liệu may mặc theo đơn đặt hàng.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: quán ăn (cơm, bún, phở…), nước uống tại chỗ hoặc mang đi.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn các loại thực phẩm chế biến sẵn. Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn thủy sản; Bán buôn rau, củ, quả
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác; Bán buôn cà phê, nông sản các loại; Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa); Bán buôn hoa và cây
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
Chi tiết: Chỉnh sửa hình ảnh, âm thanh. Dựng phim, xử lý kỹ xảo, hậu kỳ phim
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|