|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn, kinh doanh bia, nước ngọt, các loại nước giải khát
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn tổng hợp. Bách hóa tổng hợp
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn gạo
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông sản. Bán buôn lúa
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
Chi tiết: Bán buôn mô tô, xe máy loại đã qua sử dụng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn xe đạp, xe đạp điện đã qua sử dụng
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh trò chơi giải trí trẻ em: xe điện đụng, thú nhúng, đu quay, nhà hơi, nhà banh, cầu trượt, máy bay
|