|
810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác quặng, kim loại, cát, đất sét, quặng sắt, quặng magie, đồng các loại.
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác quặng, kim loại, cát, đất sét, quặng sắt, quặng magie, đồng các loại.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán tôm, cá, mực, thuỷ sản các loại
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phân bón, thuốc bảo vệ thực vật các loại
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu trái cây các loại; Xuất nhập khẩu quặng, kim loại, cát, đất sét, quặng sắt, quặng magie, đồng các loại. Xuất nhập khẩu máy móc thiết bị khai thác quặng, kim loại, cát, đất sét, quặng sắt, quặng magie, đồng các loại.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán bã mỳ, vỏ đậu nành, cám, tấm các loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán cát san lấp, cát các loại
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|