|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: Kinh doanh xuất nhập khẩu lúa, gạo, hạt ngũ cốc các loại
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán lúa, gạo, mua bán thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản, bán buôn hoa và cây
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm người điều khiển
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Kinh doanh xuất nhập khẩu các sản phẩm từ thịt, thủy sản, rau, quả, cà phê, chè, thực phẩm chức năng các loại
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Kinh doanh xuất nhập khẩu các sản phẩm đồ uống rượu vang, đồ uống có cồn, đồ uống không có cồn các loại
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|