|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống). Đại lý xe có động cơ khác xe ô tô chuyên dụng như: xe bồn, xe cứu hộ, xe cứu hỏa xe, cứu thương. Ô tô vận tải, kể cả loại chuyên dụng như xe bồn, xe đông lạnh; xe đầu kéo rơ-moóc và bán rơ-moóc.
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn xe cứu thương. Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống). Bán buôn ô tô chở khách loại trên 12 chỗ ngồi. Bán buôn xe chuyên dụng như: xe cứu hộ, xe chữa cháy, xe cứu thương, xe bồn, xe đông lạnh, xe đầu rơ-moóc và bán rơ-moóc.
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Hoạt động hỗ trợ, cứu hộ các phương tiện giao thông.
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|