|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Kiểm định máy móc, thiết bị; Kiểm định xe cơ giới, ô tô và xe có động cơ khác đường thuỷ, đường bộ. Kiểm tra và phân tích kỹ thuật. Đánh giá chứng nhận sự phù hợp của sản phẩm. Thử nghiệm, kiểm định, giám định, chứng nhận, chỉ định hiệu chỉnh: vật tư thiết bị điện, thiết bị và dụng cụ đo lường, thiết bị và dụng cụ an toàn. Thử nghiệm, kiểm định thiết bị và hệ thống tín hiệu. Dịch vụ đánh giá sự phù hợp về kỹ thuật, dịch vụ kiểm định, thử nghiệm phương tiện đo, chuẩn đo lường.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
l
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|