|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu rau quả, quả thanh long, hàng nông sản khác
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Đóng gói rau quả, quả thanh long, hàng nông sản khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
6920
|
Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
Chi tiết: dịch vụ làm thủ tục về thuế
|
|
6621
|
Đánh giá rủi ro và thiệt hại
|
|
6629
|
Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
8810
|
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người khuyết tật
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác.
|
|
1420
|
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
|