|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
Chi tiết: Sản xuất vật tư, nguyên liệu ngành nhựa, sơn, bột sơn, sản xuất bột sơn tĩnh điện.
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thùng, túi giấy.
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất túi nhựa, màng PE, băng keo các loại.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
Chi tiết: Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng led
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
|
2817
|
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
Chi tiết: Sản xuất kệ siêu thị, khung kệ kho, vỏ chai gas; Gia công nhôm kính và các phụ kiện nhôm kính.
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất gia đình.
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thiết bị, máy móc dùng trong công nghiệp.
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị, máy móc dùng trong công nghiệp.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn vật tư thiết bị trường học; Vật tư nguyên liệu ngành nhựa, sơn, bột sơn, vật tư thiết bị sơn tĩnh điện, băng keo các loại.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê văn phòng, kho bãi, nhà xưởng (không cho thuê lại đất)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất gia đình; bán buôn thiết bị điện chiếu sáng led.
|