|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn các loại khí đặc biệt, khí công nghiệp, khí kỹ thuật, khí hỗn hợp, khí y tế (Oxy, Nito Oxit, Cacbonic, khí tiệt trùng y tế), khí đặc biệt tinh khiết (Oxy, Nito Oxit, Cacbonic, Argon, Heli, Hidro, Sufurro), khí hỗn hợp dùng cho hiệu chỉnh, đo lường, điện tử bán dẫn, các loại khí ga lạnh (Freon R22, R134A, R410A, R508B, R600A, R277EA) (không sang, chiết, nạp khí hóa lỏng tại trụ sở chính).
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn thiết kế, lắp đặt dây chuyền sản xuất khí công nghiệp, trạm cung cấp khí trung tâm, trạm nạp hóa lỏng, hóa khí. Tư vấn phòng cháy chữa cháy.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh;
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
Chi tiết: Sản xuất khí công nghiệp (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán buôn phương tiện, thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị bảo hộ lao động, thiết bị an toàn cá nhân.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ các loại khí đặc biệt, khí công nghiệp, khí kỹ thuật, khí hỗn hợp, khí y tế (Oxy, Nito Oxit, Cacbonic, khí tiệt trùng y tế), khí đặc biệt tinh khiết (Oxy, Nito Oxit, Cacbonic, Argon, Heli, Hidro, Sufurro), khí hỗn hợp dùng cho hiệu chỉnh, đo lường, điện tử bán dẫn, các loại khí ga lạnh (Freon R22, R134A, R410A, R508B, R600A, R277EA); bán lẻ phương tiện, thiết bị phòng cháy chữa cháy.
|
|
4940
|
Vận tải đường ống
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|