|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện từ rác
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Đại lý vận tải đường biển
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Môi trường thương mại, xúc tiến thương mại
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Môi trường bất động sản (không hoạt động đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất)
|
|
2720
|
Sản xuất pin và ắc quy
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Cung cấp thiết bị về lĩnh vực môi trường; Mua bán máy móc thiết bị ngành xăng dầu, vận tải, phôi gang thép, hóa chất
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
Chi tiết: Xử lý và tiêu hủy rác thải y tế
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất công nghiệp cơ bản như: Natri hydroxit (Caustic so da Flakes NaOK); xút dạng vảy, xút dạng lỏng; chất trợ lắng, kali hydroxit; natri peroxit hoặc kali peroxit; Bán buôn phân bón; Bán buôn hóa chất công nghiệp như: Mực in, hóa chất dùng trong công nghiệp sản xuất giấy, bao bì, dệt nhuộm
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất muối công nghiệp NaCL 99,9%
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
Chi tiết: Sản xuất hóa chất tinh khiết, hóa chất chuyên dụng, thuốc nhuộm
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn đấu thầu (Không bao gồm xác định giá gói thầu và giá hợp đồng trong xây dựng); Lập báo cáo đánh giá tác động môi trường
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa (không hoạt động đấu giá)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình xử lý nước thải công nghiệp, nước thải sinh hoạt; Xây dựng công trình xử lý rác thải y tế, rác thải sinh hoạt, rác thải công nghiệp; Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp, giao thông, thủy lợi
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi. Bán buôn kính xây dựng
|