|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: - Giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu- Gửi hàng- Thu phát các chứng từ vận tải và vận đơn- Hoạt động của các đại lý làm thủ tục hải quan- Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay, tàu xe- Dịch vụ đại lý tàu biển- Dịch vụ đại lý vận tải đường biển
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất túi nylon, bao bì nhựa; Sản xuất các sản phẩm bằng nhựa
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn sơn và vécni; Bán buôn vật liệu xây dựng như cát, sỏi; Bán buôn giấy dán tường và phủ sàn. Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ các mặt hàng như đồ ngũ kim; sơn, vécni và sơn bóng; kính phẳng; vật liệu xây dựng khác như gạch, ngói, gỗ, thiết bị vệ sinh
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất giấy viết, giấy in; Sản xuất giấy in cho máy vi tính; Sản xuất giấy tự copy khác; Sản xuất giấy viết, giấy in; Sản xuất giấy in cho máy vi tính; Sản xuất giấy tự copy khác; Sản xuất giấy nến và giấy than; Sản xuất giấy phết hồ sẵn và giấy dính; Sản xuất phong bì, bưu thiếp; Sản xuất sổ sách, sổ kế toán, bìa rời, an-bum và các đồ dùng văn phòng phẩm tương tự dùng trong giáo dục và thương mại; Sản xuất hộp, túi, túi dết, giấy tóm tắt bao gồm sự phân loại đồ dùng văn phòng phẩm bằng giấy; Sản xuất giấy dàn tường và giấy phủ tường tương tự bao gồm giấy có phủ chất dẻo và giấy dán tường có sợt dệt; Sản xuất nhãn hiệu; Sản xuất giấy lọc và bìa giấy
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
Chi tiết: Sản xuất hóa chất trong lĩnh vực công nghiệp: sơn, mực in
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sữa chữa máy móc, thiết bị ngành in
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn văn phòng phẩm. Bán buôn đồ điện gia dụng. Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế biến vệ sinh (trừ dược phẩm). Bán buôn dụng cụ lau chùi, quét dọn
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị, phụ tùng, phụ liệu ngành in. Xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị , phụ tùng, phụ liệu ngành in. Bán buôn, xuất nhập khẩu máy in, phụ tùng máy in
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hạt nhựa. Bán buôn nguyên liệu ngành nhựa, ngành in. Bán buôn hóa chất trong lĩnh vực công nghiệp
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị ngành in
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ô tô
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|