|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kiểm định, thí nghiệm máy biến áp các loại, vật tư và phụ kiện thiết bị ngành điện, xây dựng và cơ khí, cài đặt, chỉnh định Reloser, rơle và mạch nhị thứ.
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Buôn bán máy biến áp các loại, máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn giải pháp tiết kiệm năng lượng. Thiết kế công trình công nghiệp – đường dây tải điện và phạm biến áp. Giám sát thi công xây dựng công trình lĩnh vực xây dựng và hoàn thiện, loại công trình đường dây – trạm biến áp < 30kv. Thiết kế điện công trình dân dụng và công nghiệp. Giám sát công tác lắp đặt phần điện và thiết bị điện công trình dân dụng – công nghiệp. Thiết kế công trình điện dân dụng. Giám sát lắp đặt thiết bị điện công trình – đường dây và trạm biến áp. Lập dự án đầu tư. Tư vấn đấu thầu. Quản lý dự án. Thẩm tra thiết kế. Lập dự toán – tổng dự toán công trình xây dựng.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Thử nghiệm chất lượng sản phẩm, hàng hoá; Kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm phương tiện đo, chuẩn đo lường.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế website, Hoạt động thiết kế đồ họa (trừ thiết kế công trình xây dựng), Thiết kế tạo mẫu. Hoạt động trang trí nội thất, ngoại thất.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
8020
|
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|