|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất bao bì giấy
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất bao bì các loại: bao bì nhựa, bao bì mềm và các loại bao bì mềm.
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
Chi tiết: Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Chi tiết: Sản xuất thức ăn chăn nuôi, thức ăn thủy sản.
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: Sản xuất, gia công thuốc thú y.
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất chế phẩm sinh học; sản phẩm xử lý cải tạo môi trường nuôi trồng thủy sản.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn chế phẩm sinh học; sản phẩm xử lý cải tạo môi trường nuôi trồng thủy sản, thuốc thú y.
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn sâm, nấm dược liệu, mật ong, thực phẩm chức năng
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: bán buôn các sản phẩm rượu, đồ uống có cồn, không cồn.
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm, bán lẻ nấm linh chi, nấm lim xanh, mật ong, nhân sâm, thực phẩm chức năng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Quảng cáo thương mại, Dịch vụ tiếp thị.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ thương mại điện tử, dịch vụ tiếp thị
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Chi tiết: Bán lẻ các loại hàng hóa bằng thư đặt hàng, bán lẻ các loại hàng hóa qua internet
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán lẻ các loại hàng hóa bằng phương thức khác như: bán trực tiếp hoặc chuyển phát theo địa chỉ; bán thông qua máy bán hàng tự động
|