|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, pha chế các sản phẩm từ vật liệu nhựa composite
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm nhựa các loại (trừ tái chế phế thải, luyện cán cao su tại trụ sở và trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn nguyên vật liệu ngành nhựa composite
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Chống thấm; Thi công các công trình dân dụng, công nghiệp, công trình giao thông, thủy lợi
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý. Môi giới (trừ môi giới bất động sản)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ các sản phẩm từ vật liệu nhựa composite; Bán lẻ các sản phẩm từ nhựa các loại; Bán lẻ tấm lợp lấy sáng
|