|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và vật liệu thuộc ngành điện; bán buôn thang máy, thang cuốn, thiết bị nâng; bán buôn hệ thống: báo cháy, chống sét, camera quan sát, thẻ từ, máy chấm công, bảng hiệu quảng cáo bằng LED và Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Xây dựng, sửa chữa đường dây và trạm biến áp có cấp điện áp từ 35 KV trở xuống.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn rau, quả, trái cây cà phê, chè và thực phẩm khác.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán hạt giống, cây trồng và nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại.
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|