|
4210
|
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông, thủy lợi. Xây dựng cầu, đường, điện, nước.
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đất, cát, đá.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lắp mặt bằng.
|
|
4100
|
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng và công nghiệp nhà tiền chế.
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Dịch vụ ăn uống, nhà hàng, khách sạn, karaoke.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Dịch vụ vận tải hàng hóa, hành khách bằng đường bộ.
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
Chi tiết: Dịch vụ vận tải hàng hóa, hành khách bằng đường thủy.
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: Hoạt động của các cơ sở tổ chức các sự kiện thể thao trong nhà hoặc ngoài trời (trong nhà hoặc ngoài trời có hoặc không có mái che, có hoặc không có chỗ ngồi cho khán giả): sân Tennis, sân Pickleball
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|