|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua, bán và lắp đặt các thiệt bị viễn thông, công nghệ thông tin. Mua, bán SIM, thẻ cào điện thoại, Bán buôn phương tiện, thiết bị vật tư phòng cháy chữa cháy
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Thi công, lắp đặt, sửa chữa, bảo trì hệ thống báo cháy, báo trộm, hệ thống chống sét, hệ thống còi báo động, hệ thống chống trộm và camera quan sát; Lắp đặt các thiết bị sử dụng pin năng lượng mặt trời.
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện, bán buôn quà tặng, đồ lưu niệm và dịch vụ quà tặng.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý xổ số. Đại lý, dịch vụ bưu chính viễn thông.
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
Chi tiết: Dịch vụ thu hộ.
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
chi tiết: Thi công lắp đặt hệ thống điện, báo cháy, báo trộm, camera quan sát, dây dẫn và thiết bị điện, mạng máy tính.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn kính phẳng, loại thường dùng trong xây dựng làm tường ngăn, cửa sổ, cửa ra vào; Bán buôn đồ ngũ kim, vật tư ngành nước.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
chi tiết: Bán buôn máy văn phòng. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán buôn máy móc, thiết bị công nghiệp. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng ngành cơ nhiệt lạnh và ngành phòng cháy chữa cháy
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua, bán mực máy in, giấy, sổ, viết, tập.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị
|