|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất phân bón.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán hàng thủ công mỹ nghệ, phân bón, hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh), vật tư nông nghiệp (trừ thuốc bảo vệ thực vật), hàng trang trí nội thất. Bán buôn thuốc bảo vệ thực vật.
|
|
2021
|
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
Chi tiết: Sản xuất, gia công thuốc bảo vệ thực vật.
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công thuốc bảo vệ thực vật.
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
Chi tiết: Bán buôn trà, cà phê. Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột.
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu.
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Gia công đóng gói bao bì hàng hóa xuất khẩu, phân loại và bảo quản hàng hóa.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc thiết bị.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các ngành, nghề công ty kinh doanh.
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|