|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
: chi tiết: Xây dựng nhà các loại. Thi công, xây dựng, lắp ráp nhà tiền chế.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế kiến trúc công trình. Thiết kế nội- ngoại thất công trình. Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình Dân dụng - Công nghiệp. Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp.
|
|
4290
|
: Chi tiết: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng và công nghiệp.
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4220
|
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép. Bán buôn kim loại màu ở dạng nguyên sinh; Bán buôn bán thành phẩm bằng sắt thép và kim loại màu; Bán buôn quặng sắt; Bán buôn quặng đồng, chì, nhôm, kẽm và quặng kim loại màu khác. Bán buôn gang thỏi, gang kính dạng thỏi; Bán buôn sắt thép dạng nguyên sinh và bán thành phẩm: phôi thép, thỏi, thanh, tấm, lá, dải, sắt thép dạng hình (chữ T, chữ L...). Bán buôn đồng, chì, nhôm, kẽm và kim loại màu khác dạng nguyên sinh và bán thành phẩm: thỏi, thanh, tấm, lá, dải, dạng hình. (trừ mua bán vàng miếng).
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng. Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
: chi tiết: gia công sắt, thép; cắt, cán, hàn, sơn, khoan, tiện, nghiền, mài, bào, đục, cưa, đánh bóng, nối kim loại sắt, thép.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất khung hoặc sườn kim loại cho xây dựng và các bộ phần của chúng (tháp, cột, cầu treo); Sản xuất khung kim loại công nghiệp (khung cho là hơi, thiết bị nâng và cầm tay); Sản xuất nhà đúc sẵn bằng kim loại như nhà di chuyển và các bộ phần tháo rời; Sản xuất cửa kim loại, cửa sổ và khung của chúng, cửa chóp, cổng; vách ngăn phòng bằng kim loại
|
|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
Chi tiết: Sản xuất máy móc nâng cần trục, khung nâng di động, xe đẩy, xe nâng tay, vận thăng, vận thăng lồng
|
|
2814
|
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
Chi tiết: Sản xuất các loại máy ngành xây dựng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
: Chi tiết: Đại lý.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
: Chi tiết: Cho thuê xe cơ giới.
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
: chi tiết: sản xuất, gia công sản phẩm cơ khí, nhà tiền chế
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
: chi tiết: Bán lẻ sắt thép và kim loại màu ở dạng nguyên sinh; - Bán lẻ bán thành phẩm bằng sắt thép và kim loại màu; Bán lẻ quặng sắt; - Bán lẻ quặng đồng, chì, nhôm, kẽm và quặng kim loại màu khác. - Bán lẻ gang thỏi, gang kính dạng thỏi; - Bán lẻ sắt thép dạng nguyên sinh và bán thành phẩm: phôi thép, thỏi, thanh, tấm, lá, dải, sắt thép dạng hình (chữ T, chữ L...). - Bán lẻ đồng, chì, nhôm, kẽm và kim loại màu khác dạng nguyên sinh và bán thành phẩm: thỏi, thanh, tấm, lá, dải, dạng hình. (trừ mua bán vàng miếng). Bán lẻ nhà tiền chế.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
: chi tiết: Bán buôn nhà tiền chế
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
: Chi tiết: Bán buôn camera, thiết bị báo cháy, thiết bị báo trộm. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện).
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
: Chi tiết: Thiết kế trang web.
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
(trừ xông hơi khử trùng)
|