|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công sản phẩm từ nilon, sản phầm từ vải không dệt, bật lửa
|
|
1394
|
Sản xuất các loại dây bện và lưới
Chi tiết: Sản xuất, gia công lưới đánh cá
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuát, gia công khăn bông
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất than củi, than sinh học, than tre, than gáo dừa, than mùn cưa và dăm bào ép thanh, than củi gỗ tạp từ thân cây, cành ngọn cây và gốc cây. Cung cấp mùn cưa và dăm bào, rơm rạ, bã mía, dăm gỗ, vỏ trấu
|
|
1910
|
Sản xuất than cốc
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị (không bao gồm sửa chữa tàu biển, máy bay hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác ) (CPC633)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Dịch vụ mắc và lắp ráp điện (CPC 51641)
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn phần mềm và tư vấn hệ thống (CPC 8421); dịch vụ tư vấn liên quan tới lắp đặt phần cứng máy tính (CPC 8410)
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết: Dịch vụ máy tính và các dịch vụ liên quan (CPC 841-845, 849)
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Chi tiết: Dịch vụ lập trình (CPC 8424)
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
Chi tiết: Sản xuất vải không dệt
|