|
2431
|
Đúc sắt, thép
Chi tiết: Đúc thép, cán dập long đền, xi mạ, mạ nhúng kẽm, thu mua phế liệu
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công xử lý bề mặt & tráng phủ kim loại sản phẩm ngũ kim, đồ nhựa
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Sản xuất gia công đồ bằng da và dây đai đan. Gia công xử lý bề mặt nhựa, đồ da.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Bán buôn, xuất nhập khẩu ngũ kim, đồ nhựa, đồ bằng da và dây đai đan. Bán buôn, xuất nhập khẩu đối với các mặt hàng có mã số HS sau: 3907, 3909, 3924, 3917, 3925, 3926, 4202, 4203, 4205, 6815, 8201, 8203, 8204, 8205, 8207, 8301, 8487 theo quy định của pháp luật.
|
|
1511
|
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu đồ ngũ kim
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4784
|
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim
|