|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
Chi tiết: Cung cấp thức ăn dinh dưỡng cho cơ quan, trường học; Cung cấp suất ăn công nghiệp.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán lương thực thực phẩm. Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột.
- Bán buôn thịt và sản phẩm từ thịt và các sản phẩm từ thịt, bán buôn rau, quả, bán buôn thủy sản, bán buôn thực phẩm khác.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Chi tiết: Sản xuất món ăn sẵn từ thịt gia cầm, thịt đông lạnh, hoặc thịt tươi; Sản xuất các thức ăn sẵn khác (phục vụ bữa trưa, bữa tối)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh, bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên, bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên
|