|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất trong lĩnh vực nông nghiệp, bán buôn nguyên phụ liệu dùng trong sản xuất phân bón, bán buôn phụ liệu trong may mặc và giày dép, bán buôn phân bón.
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất chế phẩm sinh học, chế phẩm vi sinh dùng trong xử lý chất thải, xử lý ô nhiễm môi trường; Sản xuất chế phẩm sinh học, chế phẩm vi sinh và sản phẩm khác dùng trong xử lý nước, nước thải, chất thải, rác thải, khử mùi, tẩy uế và các mục đích xử lý ô nhiễm khác; dùng trong trồng trọt, xử lý ô nhiễm đất, cải tạo đất, xử lý chất thải nông nghiệp, bảo quản rau quả, hoa và nông sản khác sau thu hoạch và dùng trong các mục địch hỗ trợ nông nghiệp khác (trừ thuốc bảo vệ thực vật, thuốc thú y, thuốc thú y thủy sản và không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|