|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất bao bì từ giấy và bìa.
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì và các sản phẩm khác từ plastic.
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
2732
|
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất văn phòng phẩm.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh, kho khác (trừ kho ngoại quan)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Gia công đóng gói hương liệu, phụ gia thực phẩm, thực phẩm (trừ thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê nhà máy (nhà xưởng)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Xuất nhập khẩu bán buôn các loại máy móc và thiết bị liên quan đến ngành in
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Trừ kinh doanh dược phẩm và dụng cụ y tế)
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất hộp, túi, túi dết, giấy tóm tắt bao gồm sự phân loại đồ dùng văn phòng phẩm bằng giấy.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn bao bì các loại
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: in bao bì
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: bán buôn sắt, thép; bán buôn kim loại khác (Trừ mua- bán vàng miếng và phế thải, phế liệu)
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
Chi tiết: May giày da, sản xuất và gia công giày, phụ liệu giày.
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: Chế biến, bảo quản thủy sản, thủy sản đông lạnh.
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến và đóng hộp rau quả.
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước giải khát.
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: May trang phục, trù trang phục từ da, lông thú.
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|