|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất dung môi, nước rửa, mực in.
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa bảo trì máy in, thiết bị máy công nghiệp (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Kinh doanh xuất nhập khẩu, sản xuất lắp ráp máy móc thiết bị ngành in, máy dò kim loại, máy đóng gói, chiết rót, dán nhãn hành hóa. Thiết bị máy công nghiệp, máy kiểm tra trọng lượng.
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Giáo dục đáp ứng nhu cầu người học tin học, giáo dục đáp dạy nghề, đào tạo nâng cao tay nghề.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy in công nghiệp.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh vật liệu xây dựng.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán xuất nhập khẩu các loại hóa chất công nghiệp nguyên vật liệu phục vụ: thực phẩm, mỹ phẩm, keo dán, mực in, sơn phủ, hương liệu, xi mạ, dệt nhuộm, giấy nhựa và gốm sứ. Các loại bột màu, phụ gia, hạt nhựa, nhựa thành phẩm. Các loại sơn phủ, bi nghiền, máy móc thiết bị phục vụ ngành sơn. Kinh doanh muối.
|