|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
6612
|
Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán
Chi tiết: Môi giới hợp đồng hàng hóa
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán buôn phụ liệu may mặc
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: đại lý đặt hàng
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: dịch vụ kiểm hàng may mặc
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: mua bán ô tô khách 50 chỗ trở xuống, ô tô tải, xe kéo remote
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: dịch vụ chăm sóc, bảo dưỡng xe ô tô, xe tải
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
|