|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng, bến bãi, nạo vét kênh rạch phục vụ giao thông thủy lợi.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi. Bán buôn sơn, vécni. Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao PP, nguyên liệu hạt nhựa và bao PP
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý ký gởi hàng hóa
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4100
|
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn hàng lương thực thực phẩm công nghệ, nông sản
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản, nông sản, hải sản, chế biến lương thực - thực phẩm
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
Chi tiết: Vệ sinh chung nhà cửa, vệ sinh nhà cửa và các công trình
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn bách hóa, hàng may mặc, hàng trang trí nội thất
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn dầu thô, Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán bao PP, nguyên liệu hạt nhựa và bao PP
|