|
1311
|
Sản xuất sợi
Chi tiết: Sản xuất, gia công các loại sợi màu
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu và phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) các mặt hàng có mã số HS 5205, 5206, 5208, 5209, 5210, 5211, 5212, 5401, 5701, 5702, 5703, 5704, 5705, 5802, 5806, 5807, 5809, 5811, 5901, 6003, 6005, 6006, 6213, 6214,6217, 6301, 6302, 6303, 6304 và 6307 theo quy định
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền bán lẻ (không lập cơ sở bán buôn) các mặt hàng có mã số HS 5205, 5206, 5208, 5209, 5210, 5211, 5212, 5401, 5701, 5702, 5703, 5704, 5705, 5802, 5806, 5807, 5809, 5811, 5901, 6003, 6005, 6006, 6213, 6214,6217, 6301, 6302, 6303, 6304 và 6307 theo quy định
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
Chi tiết: Sản xuất, gia công các loại khăn lông; chăn, hàng dệt may, hàng dệt kim và hàng dệt thường dùng cho gia đình
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết: Tẩy nhuộm, in hoa, đóng gói khăn lông
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất, gia công các loại khăn lông; chăn, hàng dệt may, hàng dệt kim và hàng dệt thường dùng cho gia đình
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
Chi tiết: Sản xuất, gia công các loại khăn lông; chăn, hàng dệt may; hàng dệt kim và hàng dệt thường dùng cho gia đình.
- Tẩy nhuộm, in hoa, đóng gói khăn lông.
|
|
1312
|
Sản xuất vải dệt thoi
Chi tiết: Sản xuất, gia công các loại khăn lông; chăn, hàng dệt may; hàng dệt kim và hàng dệt thường dùng cho gia đình.
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Kiểm tra hoàn thiện chất lượng sản phẩm vải, sợi, màu.
|