|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn hàng thực phẩm chay, hàng thực phẩm chế biến, hàng nông lâm sản, đồ uống.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thịt và sản phẩm từ thịt; Bán buôn thủy sản; Bán buôn rau, quả; Bán buôn cà phê, bán buôn chè, bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn thực phẩm khác.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn; bán buôn đồ uống không có cồn.
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán hàng thực phẩm.
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống. Mua bán nông lâm sản.
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Đóng gói hàng thực phẩm. Đóng gói, bảo quản hàng nông sàn.
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chế biến hàng thực phẩm
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến hàng nông sản.
|