|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng, nạo vét kênh, mương, sông
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, trần, la phông, cát, đá, xi măng, sắt, thép, nhôm, các sản phẩm trang trí nội ngoại thất, các loại kính xây dựng, kinh doanh gỗ cây và gỗ chế biến, mua bán cừ tràm, vĩ tre, bán buôn sơn, vécni.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê kho, bến bãi, nhà xưởng các loại.
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng, công nghiệp
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ, cầu, cống
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ, cầu, cống
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng nhà, xưởng kiên cố các loại, Xây dựng nhà phố, biệt thự
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|