|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lắp mặt bằng.
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: Mua bán lương thực: lúa, gạo
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc da, chăm sóc sắc đẹp, massage, tắm trắng, thẩm mỹ không dùng phẫu thuật (đánh mỡ bụng làm thon thả thân hình); (không bao gồm: phẫu thuật thẩm mỹ, chỉnh hình, day ấn huyệt và xông hơi bằng thuốc y học cổ truyền)
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
Chi tiết: Cắt tóc, gội đầu, massage mặt, làm móng chân, móng tay, trang điểm
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
Chi tiết: Dạy trang điệm, dạy nghề làm tóc, làm móng chân, móng tay
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn hàng nội và hàng ngoại nhập
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng nội và hàng ngoại nhập
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Dịch vụ vệ sinh môi trường: quét dọn, thu gom, vận chuyển, xử lý rác thải
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Thi công công trình giao thông nông thôn, giao thông cầu. Kinh doanh các trạm bơm điện tưới tiêu, nạo vét kênh mương phục vụ nông nghiệp. Duy tu bảo dưỡng cầu, đường nội hạt.
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng đường lộ giao thông
|
|
0117
|
Trồng cây có hạt chứa dầu
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Thi công các công trình hạ tầng kỷ thuật chuyên ngành: cấp nước, hệ thống cấp thoát nước, vỉa hè, điện chiếu sáng công cộng, trang trí đường phố; quản lý, duy tu hệ thống chiếu sáng công cộng.
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng dân dụng, công nghiệp. Xây dựng hạ tầng khu dân cư.
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng nội và ngoại nhập, nước hoa, mỹ phẩm, son, phấn, kem, chế phẩm trang điểm mắt và đồ dùng trang điểm khác, dụng cụ y tế, thiết bị y tế và chỉnh hình, vật phẩm vệ sinh: nước gội đầu, sữa tắm, khăn giấy thơm
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Quản lý, trồng, chăm sóc, bảo dưỡng,: công viên, cây xanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thi công công trình: xây dựng điện. Xây dựng bưu điện thông tin liên lạc, xây lắp công trình bưu điện, bưu chính viễn thông, thiết bị bưu chính.
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đất
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Sửa chữa máy phát điện, môtưa điện, máy biến áp điện, máy điều hòa
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Sửa chữa máy phát điện, môtưa điện, máy biến áp điện, máy điều hòa
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
Chi tiết: Khai thác, kinh doanh nước sinh hoạt, vật tư ngành nước
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước đóng chai.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Mua bán nước đóng chai
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, trang trí nội thất.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế điện công nghiệp và dân dụng.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Giám sát điện công nghiệp và dân dụng.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh thiết bị điện nước
|