|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Khảo sát địa hình công trình xây dựng.
Thiết kế kết cấu công trình dân dụng.
Thiết kế kết cấu công trình cầu, đường bộ.
Thiết kế kết cấu công trình thuỷ lợi.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống chống sét, chống trộm, hệ thống phòng cháy chữa cháy.
Lắp đặt trạm điện biến áp.
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu thiết bị máy móc , xe cơ giới, nông ngư cơ.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê thiết bị máy móc , xe cơ giới, nông ngư cơ.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xây dựng nền móng tòa nhà gồm đóng cọc; ép cọc bê tông cốt thép, chôn chân trụ, thử độ ẩm và các công việc thử nước; các công việc dưới bề mặt; thử tải tĩnh cọc bê tông cốt thép.
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công công trình dân dụng và công nghiệp.
Thi công công trình cầu, đường bộ, cấp thoát nước, thuỷ lợi.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thẩm tra, định giá dự toán công trình.
Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình.
Tư vấn đấu thầu công trình.
Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp.
Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình cầu, đường bộ.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng và trang trí nội thất.
Mua bán thiết bị điện, vật tư ngành nước.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Sửa chữa xe cơ giới.
|