|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
3510
|
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Mua bán máy nông ngư cơ
|
|
2821
|
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
7210
|
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
Chi tiết: Mua, bán hạt giống; nghiên cứu, sản xuất kinh doanh các loại giống cây trồng.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp, củi trấu, trấu, tinh dầu động và thực vật, bao bì giấy, bao bì nhựa, bao bì mềm, các loại bao bì mềm, bao bì từ plastic và nhựa các loại.
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
2825
|
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Sản xuất củi trấu, trấu nghiền, tro trấu.
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Mua bán đồ uống có cồn và không có cồn ( nước hoa quả, nước ngọt, nước khoáng, nước tinh khiết, nước uống dinh dưỡng).
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan; kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạng ( trừ kho ngoại quan); kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác.
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy nội địa, vận tải ven biển và viễn dương.
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ đại lý vận tải đường biển, tàu biển; dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất máy và thiết bị công nghiệp
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In bao bì, mác nhãn mang tính thương mại ( tuân thủ quy định của pháp luật về hoạt động in các sản phẩm không phải là xuất bản phẩm)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn và các dịch vụ khác cho nghỉ trọ ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ ăn uống
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Hoạt động kiểm định, kiểm nghiệm và chứng nhận chất lượng giống cây trồng
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
(Trừ sản xuất thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(Trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ.
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa đường bộ; bốc xếp hàng hóa cảng biển
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại ngũ cốc khác; bán buôn hoa và cây; động vật sống; thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản; nông, lâm sản nguyên liệu khác ( trừ gỗ, tre, nứa).
|
|
0111
|
Trồng lúa
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp; máy móc, thiết bị xây dựng; máy móc, thiết bị văn phòng ( kể cả máy vi tính); máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ôtô ; cho thuê xe có động cơ khác.
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
(trừ sản xuất thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết: Các dịch vụ hỗ trợ trồng trọt, nghiên cứu, sản xuất và kinh doanh các loại giống cây trồng.
|