|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất và gia công sản phẩm nhựa gia dụng, nhựa vật liệu xây dựng, nhựa các loại; bao bì nhựa, túi xách nhựa và sản phẩm vải không dệt các loại; màng nhựa phủ công nghiệp và nông nghiệp; nguyên vật liệu và phụ liệu ngành nhựa các loại.
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
|
|
1312
|
Sản xuất vải dệt thoi
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
2310
|
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
1811
|
In ấn
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: cung ứng dịch vụ vận chuyển nội địa và quốc tế
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: cung ứng thiết bị máy móc ngành nhựa, giấy, nguyên liệu nhựa, sắt thép các loại
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản, dịch vụ cho thuê mặt bằng, nhà kho, xưởng, nhà ở, căn hộ
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : bán buôn nguyên vật liệu ngành nhựa, giấy.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết : xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh.
|