|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: Xử lý nước thải
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
Chi tiết: Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại.
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
Chi tiết: + Xử lý và tiêu hủy rác thải y tế
+ Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại khác
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: + Tái chế phế liệu kim loại
+ Tái chế phế liệu phi kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn sơn, véc ni
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý ký gởi hàng hóa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải đường bộ.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Dịch vụ cho thuê xe ô tô
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
Kinh doanh thiết bị ngành điện dân dụng và công nghiệp
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết:
+ Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan.
+ Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)
+ Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho loại khác
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
|