|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn dịch vụ tài chính, hợp tác đầu tư, kinh doanh sản xuất cho doanh nghiệp trong và ngoài nước (Trừ dịch vụ kế toán, kiểm toán và thực hiện đúng theo quy định của pháp luật); Hoạt động tư vấn quản lý khác
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn môi trường, tư vấn về công nghệ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thi công, xây dựng công trình điện
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Kinh doanh thực phẩm tươi sống, thực phẩm chế biến
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán xe ô tô, xe du lịch, xe khách, xe đầu kéo romoc, vật tư thiết bị, phụ tùng ô tô các loại.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Mua bán hạt nhựa PVC, PE, PP và phế liệu plastic; Mua bán, xuất nhập khẩu phế liệu thép, nhôm, đồng; Kinh doanh tổng hợp: kinh doanh vật tư nông nghiệp (trừ thuốc bảo vệ thực vật); Vật tư ngành chế biến nuôi trồng thủy, hải sản;Kinh doanh thiết bị điện dân dụng, công nghiệp; Hệ thống thiết bị sử dụng năng lượng tái tạo (phong điện, quang điện); Kinh doanh máy móc thiết bị môi trường.
- Bán buôn điện năng lượng mặt trời.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh, dịch vụ: ăn uống, nhà hàng.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh, dịch vụ: Khách sạn.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Tư vấn khảo sát, thiết kế, thẩm tra, giám sát các công trình dân dụng, công nghiệp. giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật đô thị
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất vi sinh: Men vi sinh sử dụng trong lĩnh vực nuôi trồng thủy sản; Sản xuất gạch ngói không nung (Polyme vô cơ)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Kinh doanh máy móc và thiết bị sử dụng năng lượng tái tạo (phong điện, quang điện); Kinh doanh thiết bị điện dân dụng, công nghiệp; Kinh doanh hệ thống thiết bị sử dụng năng lượng tái tạo (phong điện, quang điện); Kinh doanh máy móc thiết bị môi trường
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán vật tư thiết bị, phụ tùng ô tô các loại
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Xuất nhập khẩu nông sản thực phẩm, các loại gỗ gia dụng, thủ công mỹ nghệ.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản.
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện năng lượng mặt trời.
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Phân phối điện năng lượng mặt trời.
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|