|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Cung cấp suất ăn công nghiệp (công ty, trường học, công trình); Dịch vụ căng tin, bếp ăn tập thể; Dịch vụ chế biến, cung cấp suất ăn sẵn; Các dịch vụ ăn uống khác chưa được phân vào đâu
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn nước giải khát, nước ngọt; Bán buôn nước suối, nước đóng chai; Bán buôn bia, rượu (có điều kiện nếu kinh doanh); Phân phối đồ uống cho nhà hàng, quán ăn
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, quán cơm, quán nhậu; Dịch vụ ăn uống phục vụ tại chỗ; Dịch vụ bán đồ ăn mang đi (take-away); Dịch vụ bán hàng ăn lưu động (xe đẩy, xe food truck); Phục vụ suất ăn bình dân, cơm văn phòng
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Chi tiết: Dịch vụ đặt tiệc (tiệc cưới, sinh nhật, hội nghị, sự kiện); Nấu ăn theo yêu cầu tại địa điểm khách hàng; Cung cấp suất ăn theo hợp đồng ngắn hạn; Dịch vụ catering lưu động
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm tươi sống: thịt, cá, hải sản; Bán buôn thực phẩm đông lạnh; Bán buôn thực phẩm chế biến sẵn; Bán buôn rau củ, trái cây; Phân phối thực phẩm cho nhà hàng, quán ăn, bếp ăn
|