|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn kem: kem que, kem hộp, kem cân các loại
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ kem: kem que, kem hộp, kem cân các loại
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: bán lẻ Kem
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
Loại trừ hoạt động đấu giá
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Không bao gồm kinh doanh quán Bar
|