|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Thi công bê tông công nghiệp, Thi công kết cấu phụ trợ, Thi công giàn giáo, Thi công các loại sàn Epoxy, sàn cát kim cương, sàn chống tĩnh điện PVC, dựng vách ngăn, trần nhà, các loại cửa ra vào và cửa sổ, lắp đặt phòng sạch;
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không thuộc về điện, hệ thống ống tưới nước,hệ thống lò sưởi và điều hoà nhiệt độ hoặc máy móc công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng kỹ thuật dân dụng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc phục vụ ngành xây dựng, công nghiệp, nông nghiệp, giao thông, thủy lợi;
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết : Trang trí nội ngoại thất
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: dịch vụ hỗ trợ xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|