1001306426 - CÔNG TY TNHH WASAN

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại XInvoice.

Mã số thuế:
1001306426
Tên người nộp thuế:
CÔNG TY TNHH WASAN
Cơ quan thuế:
Thuế cơ sở 7 tỉnh Hưng Yên
Địa chỉ thuế:
Nhà ông Đức, Thôn Quốc Dương, Xã Đông Tiên Hưng, Hưng Yên
Địa chỉ đăng ký kinh doanh:
Nhà ông Đức, Thôn Quốc Dương, Xã Đông Tiên Hưng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Trạng thái:
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật:
19:03:58 12/12/2025

Ngành nghề kinh doanh

Mã ngành Tên ngành
4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
5224 Bốc xếp hàng hóa
2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
4312 Chuẩn bị mặt bằng
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
7820 Cung ứng lao động tạm thời
7830 Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Trừ hoạt động đấu giá)
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
2431 Đúc sắt, thép
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Trừ hoạt động đấu giá)
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
4311 Phá dỡ
7310 Quảng cáo
(Trừ quảng cáo thuốc lá)
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
9511 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
6820 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
(Trừ Đấu giá bất động sản, quyền sử dụng đất)
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4221 Xây dựng công trình điện
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật

✔ Đã sao chép!