|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc thiết bị cơ điện, thiết bị điện tử và dụng cụ, thiết bị cơ khí và phụ tùng, thiết bị đo lường, vật liệu kim loại, thiết bị điện – kim khí, phụ tùng kim khí, kinh doanh khuôn mẫu, đồ gá; bản thép in pad, cốc mực in pad, vòng gốm in pad, vòng hợp kim tungsten in pad, khay mực in pad, lưỡi dao in pad, phụ tùng và vật tư tiêu hao thiết bị in pad;
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ máy móc thiết bị cơ điện, thiết bị điện tử và dụng cụ, thiết bị cơ khí và phụ tùng, thiết bị đo lường, vật liệu kim loại, thiết bị điện – kim khí, phụ tùng kim khí, mỡ bôi trơn thiết bị, dầu bôi trơn; bản thép in pad, cốc mực in pad, vòng gốm in pad, vòng hợp kim tungsten in pad, khay mực in pad, lưỡi dao in pad, phụ tùng và vật tư tiêu hao thiết bị in pad; thiết kế, chế tạo thiết bị in pad và in lưới phi tiêu chuẩn
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: dịch vụ hỗ trợ xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn mỡ bôi trơn thiết bị, dầu bôi trơn thiết bị
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: gia công chi tiết phi tiêu chuẩn, gia công khuôn mẫu, đồ gá
|
|
2822
|
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: thiết kế khuôn mẫu, đồ gá; thiết kế thiết bị in pad và in lưới phi tiêu chuẩn
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Chi tiết: nghiên cứu phát triển, chuyển giao và hỗ trợ kỹ thuật cho công nghệ điều khiển tự động; Nghiên cứu, chế tạo thiết bị hệ thống điều khiển tự động cùng linh kiện
|
|
2814
|
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
|